посовещаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bàn bạc, hội ý

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посовеща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посовеща́вшись