посовещаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bàn bạc, hội ý
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посовеща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | посовеща́вшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посовеща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | посовеща́вшись |