сове́тчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ cố vấn, chuyên gia nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сове́тчица | сове́тчицы |
| Sinh cách | сове́тчицы | сове́тчиц |
| Tặng cách | сове́тчице | сове́тчицам |
| Đối cách | сове́тчицу | сове́тчиц |
| Công cụ cách | сове́тчицей, сове́тчицею | сове́тчицами |
| Giới cách | сове́тчице | сове́тчицах |