сове́тчица советчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ cố vấn, chuyên gia nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсове́тчицасове́тчицы
Sinh cáchсове́тчицысове́тчиц
Tặng cáchсове́тчицесове́тчицам
Đối cáchсове́тчицусове́тчиц
Công cụ cáchсове́тчицей, сове́тчицеюсове́тчицами
Giới cáchсове́тчицесове́тчицах