сова́вшийся совавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã chen vào, đã xía vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсова́вшийсясова́вшеесясова́вшаясясова́вшиеся
Sinh cáchсова́вшегосясова́вшегосясова́вшейсясова́вшихся
Tặng cáchсова́вшемусясова́вшемусясова́вшейсясова́вшимся
Đối cáchсова́вшегося, сова́вшийсясова́вшеесясова́вшуюсясова́вшихся, сова́вшиеся
Công cụ cáchсова́вшимсясова́вшимсясова́вшейся, сова́вшеюсясова́вшимися
Giới cáchсова́вшемсясова́вшемсясова́вшейсясова́вшихся

сова́ться соваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt tay vàoприниматьсяviệc
  2. chõ vào, xen vào, chõ mũi vào, can thiệp vàoв Ввмешиваться
  3. lao vào, chui vàoустремляться куда-л.
  4. ám, quấy, quấy rầy, làm phiềnк Д с Тприставать

Chia động từ

Hiện tại
ясую́сь
тысуёшься
он / она / оносуётся
мысуёмся
высуётесь
онисую́тся
Quá khứ
Giống đựcсова́лся
Giống cáiсова́лась
Giống trungсова́лось
Số nhiềuсова́лись
Mệnh lệnh
Số ítсу́йся
Số nhiềuсу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсую́щийсясова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсуя́сьсовавшись

Ví dụ

  • соваться не в своё дело
    can thiệp vào việc của người khác, chõ mũi vào việc không phải của mình