соболе́зновать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chia buồn, phân ưu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | соболе́зную |
| ты | соболе́знуешь |
| он / она / оно | соболе́знует |
| мы | соболе́знуем |
| вы | соболе́знуете |
| они | соболе́знуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | соболе́зновал |
| Giống cái | соболе́зновала |
| Giống trung | соболе́зновало |
| Số nhiều | соболе́зновали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | соболе́знуй |
| Số nhiều | соболе́знуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | соболе́знующий | соболе́зновавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | соболе́знуя | соболезновавши |