соблюде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thi hành đúng, chấp hành đúngвыполнениеsự
- Tuân thủ, tuân theo, giữ đúng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соблюде́ние | соблюде́ния |
| Sinh cách | соблюде́ния | соблюде́ний |
| Tặng cách | соблюде́нию | соблюде́ниям |
| Đối cách | соблюде́ние | соблюде́ния |
| Công cụ cách | соблюде́нием | соблюде́ниями |
| Giới cách | соблюде́нии | соблюде́ниях |