соблюде́ние соблюдение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thi hành đúng, chấp hành đúngвыполнениеsự
  2. Tuân thủ, tuân theo, giữ đúng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоблюде́ниесоблюде́ния
Sinh cáchсоблюде́ниясоблюде́ний
Tặng cáchсоблюде́ниюсоблюде́ниям
Đối cáchсоблюде́ниесоблюде́ния
Công cụ cáchсоблюде́ниемсоблюде́ниями
Giới cáchсоблюде́ниисоблюде́ниях

Từ đồng nghĩa