сня́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đóng phim, tham gia diễn xuất
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сниму́сь |
| ты | сни́мешься |
| он / она / оно | сни́мется |
| мы | сни́мемся |
| вы | сни́метесь |
| они | сни́мутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сня́лся |
| Giống cái | сняла́сь |
| Giống trung | сня́лось//сняло́сь |
| Số nhiều | сня́лись//сняли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сними́сь |
| Số nhiều | сними́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сня́вшись |