сня́ться сняться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng phim, tham gia diễn xuất

Chia động từ

Tương lai
ясниму́сь
тысни́мешься
он / она / оносни́мется
мысни́мемся
высни́метесь
онисни́мутся
Quá khứ
Giống đựcсня́лся
Giống cáiсняла́сь
Giống trungсня́лось//сняло́сь
Số nhiềuсня́лись//сняли́сь
Mệnh lệnh
Số ítсними́сь
Số nhiềuсними́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сня́вшись