снима́ться сниматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chụp ảnh, chụp hình, chụp bóngфотографироваться
  2. cởi raоб обежде
  3. Lấy đi, cất đi, tháo ra, gỡ ra, tháo gỡ
  4. nhổ, rờiпокидать какое-л. место
  5. tháo ra, tuột ra, tụt raоб обуви
  6. tuột xuống, cất điв головных уборах
  7. đóng phimв кино

Chia động từ

Hiện tại
яснима́юсь
тыснима́ешься
он / она / оноснима́ется
мыснима́емся
выснима́етесь
ониснима́ются
Quá khứ
Giống đựcснима́лся
Giống cáiснима́лась
Giống trungснима́лось
Số nhiềuснима́лись
Mệnh lệnh
Số ítснима́йся
Số nhiềuснима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngснима́ющийсяснима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từснима́ясьснимавшись

Ví dụ

  • сниматься с лагеря
    nhổ trại, rời trại