сня́вшийся снявшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã được quay phim, đã chụp ảnh
  2. đã rút lui, đã tháo xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсня́вшийсясня́вшеесясня́вшаясясня́вшиеся
Sinh cáchсня́вшегосясня́вшегосясня́вшейсясня́вшихся
Tặng cáchсня́вшемусясня́вшемусясня́вшейсясня́вшимся
Đối cáchсня́вшегося, сня́вшийсясня́вшеесясня́вшуюсясня́вшихся, сня́вшиеся
Công cụ cáchсня́вшимсясня́вшимсясня́вшейся, сня́вшеюсясня́вшимися
Giới cáchсня́вшемсясня́вшемсясня́вшейсясня́вшихся

сня́ться сняться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng phim, tham gia diễn xuất

Chia động từ

Tương lai
ясниму́сь
тысни́мешься
он / она / оносни́мется
мысни́мемся
высни́метесь
онисни́мутся
Quá khứ
Giống đựcсня́лся
Giống cáiсняла́сь
Giống trungсня́лось//сняло́сь
Số nhiềuсня́лись//сняли́сь
Mệnh lệnh
Số ítсними́сь
Số nhiềuсними́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сня́вшись