сня́вшийся
tính từ
Nghĩa
- đã được quay phim, đã chụp ảnh
- đã rút lui, đã tháo xuống
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сня́вшийся | сня́вшееся | сня́вшаяся | сня́вшиеся |
| Sinh cách | сня́вшегося | сня́вшегося | сня́вшейся | сня́вшихся |
| Tặng cách | сня́вшемуся | сня́вшемуся | сня́вшейся | сня́вшимся |
| Đối cách | сня́вшегося, сня́вшийся | сня́вшееся | сня́вшуюся | сня́вшихся, сня́вшиеся |
| Công cụ cách | сня́вшимся | сня́вшимся | сня́вшейся, сня́вшеюся | сня́вшимися |
| Giới cách | сня́вшемся | сня́вшемся | сня́вшейся | сня́вшихся |