снова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chạy tới chạy lui, chạy qua chạy lại, chạy tung tăng, đưa qua đưa lạiдвигаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сную́ |
| ты | снуёшь |
| он / она / оно | снуёт |
| мы | снуём |
| вы | снуёте |
| они | сную́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | снова́л |
| Giống cái | снова́ла |
| Giống trung | снова́ло |
| Số nhiều | снова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сну́й |
| Số nhiều | сну́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сную́щий | снова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | снуя́ | сновав, сновавши |