снова́ть сновать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy tới chạy lui, chạy qua chạy lại, chạy tung tăng, đưa qua đưa lạiдвигаться

Chia động từ

Hiện tại
ясную́
тыснуёшь
он / она / оноснуёт
мыснуём
выснуёте
онисную́т
Quá khứ
Giống đựcснова́л
Giống cáiснова́ла
Giống trungснова́ло
Số nhiềuснова́ли
Mệnh lệnh
Số ítсну́й
Số nhiềuсну́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсную́щийснова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từснуя́сновав, сновавши

Từ liên quan