снова́ние снование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự chạy nhảy, sự lao đi, sự hối hả, sự đi lại nhanh chóng
  2. sự lên khung, sự căng sợi, sự chuẩn bị khung cửitextile

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchснова́ниеснова́ния
Sinh cáchснова́нияснова́ний
Tặng cáchснова́ниюснова́ниям
Đối cáchснова́ниеснова́ния
Công cụ cáchснова́ниемснова́ниями
Giới cáchснова́нииснова́ниях