сни́скивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giành được
- có được
- đạt được, thu được
- chinh phục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сни́скиваю |
| ты | сни́скиваешь |
| он / она / оно | сни́скивает |
| мы | сни́скиваем |
| вы | сни́скиваете |
| они | сни́скивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сни́скивал |
| Giống cái | сни́скивала |
| Giống trung | сни́скивало |
| Số nhiều | сни́скивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сни́скивай |
| Số nhiều | сни́скивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сни́скивающий | сни́скивавший |
| Bị động | сни́скиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сни́скивая | — |