сни́скивать снискивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giành được
  2. có được
  3. đạt được, thu được
  4. chinh phục

Chia động từ

Hiện tại
ясни́скиваю
тысни́скиваешь
он / она / оносни́скивает
мысни́скиваем
высни́скиваете
онисни́скивают
Quá khứ
Giống đựcсни́скивал
Giống cáiсни́скивала
Giống trungсни́скивало
Số nhiềuсни́скивали
Mệnh lệnh
Số ítсни́скивай
Số nhiềuсни́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсни́скивающийсни́скивавший
Bị độngсни́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсни́скивая—