снижа́ющийся снижающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang giảm xuống, đang hạ thấp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchснижа́ющийсяснижа́ющеесяснижа́ющаясяснижа́ющиеся
Sinh cáchснижа́ющегосяснижа́ющегосяснижа́ющейсяснижа́ющихся
Tặng cáchснижа́ющемусяснижа́ющемусяснижа́ющейсяснижа́ющимся
Đối cáchснижа́ющегося, снижа́ющийсяснижа́ющеесяснижа́ющуюсяснижа́ющихся, снижа́ющиеся
Công cụ cáchснижа́ющимсяснижа́ющимсяснижа́ющейся, снижа́ющеюсяснижа́ющимися
Giới cáchснижа́ющемсяснижа́ющемсяснижа́ющейсяснижа́ющихся

снижа́ться снижаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ bớt, giảm bớt, hạ xuốngуменьшаться
  2. hạ thấpспускаться
  3. sà xuốngо птице
  4. xuống thấpо самолёте тж

Chia động từ

Hiện tại
яснижа́юсь
тыснижа́ешься
он / она / оноснижа́ется
мыснижа́емся
выснижа́етесь
ониснижа́ются
Quá khứ
Giống đựcснижа́лся
Giống cáiснижа́лась
Giống trungснижа́лось
Số nhiềuснижа́лись
Mệnh lệnh
Số ítснижа́йся
Số nhiềuснижа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngснижа́ющийсяснижа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từснижа́ясьснижавшись