сне́жный снежный

tính từ

Nghĩa

  1. nhiều tuyếtобильный снегом
  2. như tuyếtпохожий на снег
  3. phủ tuyếtпокрытый снегом
  4. tuyếtиз снегаbằng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсне́жныйсне́жноесне́жнаясне́жные
Sinh cáchсне́жногосне́жногосне́жнойсне́жных
Tặng cáchсне́жномусне́жномусне́жнойсне́жным
Đối cáchсне́жный, сне́жногосне́жноесне́жнуюсне́жные, сне́жных
Công cụ cáchсне́жнымсне́жнымсне́жной, (сне́жною)сне́жными
Giới cáchсне́жномсне́жномсне́жнойсне́жных
Dạng ngắnсне́женсне́жносне́жнасне́жны

Ví dụ

  • снежная зима
    mùa đông nhiều tuyết
  • снежная поляна
    bãi trống phủ tuyết giữa rừng
  • снежная белизна
    màu bạch tuyết, màu trắng như tuyết, màu tráng muốt

Từ liên quan

Từ phái sinh