снедь
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thức ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сне́дь | — |
| Sinh cách | сне́ди | — |
| Tặng cách | сне́ди | — |
| Đối cách | сне́дь | — |
| Công cụ cách | сне́дью | — |
| Giới cách | сне́ди | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сне́дь | — |
| Sinh cách | сне́ди | — |
| Tặng cách | сне́ди | — |
| Đối cách | сне́дь | — |
| Công cụ cách | сне́дью | — |
| Giới cách | сне́ди | — |