смухлева́ть смухлевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gian lận, giở trò

Chia động từ

Tương lai
ясмухлю́ю
тысмухлю́ешь
он / она / оносмухлю́ет
мысмухлю́ем
высмухлю́ете
онисмухлю́ют
Quá khứ
Giống đựcсмухлева́л
Giống cáiсмухлева́ла
Giống trungсмухлева́ло
Số nhiềuсмухлева́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмухлю́й
Số nhiềuсмухлю́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смухлева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смухлева́в