мухлева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể смухлева́тьgian lận, giở trò
Nghĩa
- gian lận, lừa đảo
- lừa đảo, bịp bợm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мухлю́ю |
| ты | мухлю́ешь |
| он / она / оно | мухлю́ет |
| мы | мухлю́ем |
| вы | мухлю́ете |
| они | мухлю́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мухлева́л |
| Giống cái | мухлева́ла |
| Giống trung | мухлева́ло |
| Số nhiều | мухлева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мухлю́й |
| Số nhiều | мухлю́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мухлю́ющий | мухлева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мухлю́я | мухлева́в, мухлевавши |