мухлева́ть мухлевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gian lận, lừa đảo
  2. lừa đảo, bịp bợm

Chia động từ

Hiện tại
ямухлю́ю
тымухлю́ешь
он / она / ономухлю́ет
мымухлю́ем
вымухлю́ете
онимухлю́ют
Quá khứ
Giống đựcмухлева́л
Giống cáiмухлева́ла
Giống trungмухлева́ло
Số nhiềuмухлева́ли
Mệnh lệnh
Số ítмухлю́й
Số nhiềuмухлю́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмухлю́ющиймухлева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмухлю́ямухлева́в, мухлевавши