смотри́тель смотритель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người trông, người coi, người trông coi, giám thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмотри́тельсмотри́тели
Sinh cáchсмотри́телясмотри́телей
Tặng cáchсмотри́телюсмотри́телям
Đối cáchсмотри́телясмотри́телей
Công cụ cáchсмотри́телемсмотри́телями
Giới cáchсмотри́телесмотри́телях

Ví dụ

  • смотритель складов
    người thủ kho, người coi kho, người trông kho
  • смотритель маяка
    người trông đèn biển, người coi hải đăng

Từ liên quan