смота́ть смотать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cuốn lại, cuộn lại, tháo ra

Chia động từ

Tương lai
ясмота́ю
тысмота́ешь
он / она / оносмота́ет
мысмота́ем
высмота́ете
онисмота́ют
Quá khứ
Giống đựcсмота́л
Giống cáiсмота́ла
Giống trungсмота́ло
Số nhiềuсмота́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмота́й
Số nhiềuсмота́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смота́вший
Bị động—смо́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смота́в, смотавши