сма́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cuộn. . . lại, cuốn. . . lại, quấn. . . lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сма́тываю |
| ты | сма́тываешь |
| он / она / оно | сма́тывает |
| мы | сма́тываем |
| вы | сма́тываете |
| они | сма́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сма́тывал |
| Giống cái | сма́тывала |
| Giống trung | сма́тывало |
| Số nhiều | сма́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сма́тывай |
| Số nhiều | сма́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сма́тывающий | сма́тывавший |
| Bị động | сма́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сма́тывая | сматывав, сматывавши |