сморгну́ть сморгнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nháy mắt làm rơichớp

Chia động từ

Tương lai
ясморгну́
тысморгнёшь
он / она / оносморгнёт
мысморгнём
высморгнёте
онисморгну́т
Quá khứ
Giống đựcсморгну́л
Giống cáiсморгну́ла
Giống trungсморгну́ло
Số nhiềuсморгну́ли
Mệnh lệnh
Số ítсморгни́
Số nhiềuсморгни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сморгну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сморгну́в, сморгнувши

Ví dụ

  • сморгнуть слезу
    nháy (chớp) mắt làm rơi giọt lệ