сморгну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сма́ргиватьchớp mắt để gạt đi
Nghĩa
- Nháy mắt làm rơichớp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сморгну́ |
| ты | сморгнёшь |
| он / она / оно | сморгнёт |
| мы | сморгнём |
| вы | сморгнёте |
| они | сморгну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сморгну́л |
| Giống cái | сморгну́ла |
| Giống trung | сморгну́ло |
| Số nhiều | сморгну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сморгни́ |
| Số nhiều | сморгни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сморгну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сморгну́в, сморгнувши |
Ví dụ
- сморгнуть слезуnháy (chớp) mắt làm rơi giọt lệ