сма́ргивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сморгну́тьNháy mắt làm rơi
Nghĩa
- chớp mắt để gạt đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сма́ргиваю |
| ты | сма́ргиваешь |
| он / она / оно | сма́ргивает |
| мы | сма́ргиваем |
| вы | сма́ргиваете |
| они | сма́ргивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сма́ргивал |
| Giống cái | сма́ргивала |
| Giống trung | сма́ргивало |
| Số nhiều | сма́ргивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сма́ргивай |
| Số nhiều | сма́ргивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сма́ргивающий | сма́ргивавший |
| Bị động | сма́ргиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сма́ргивая | сма́ргивав, сма́ргивавши |