сма́ргивать смаргивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chớp mắt để gạt đi

Chia động từ

Hiện tại
ясма́ргиваю
тысма́ргиваешь
он / она / оносма́ргивает
мысма́ргиваем
высма́ргиваете
онисма́ргивают
Quá khứ
Giống đựcсма́ргивал
Giống cáiсма́ргивала
Giống trungсма́ргивало
Số nhiềuсма́ргивали
Mệnh lệnh
Số ítсма́ргивай
Số nhiềuсма́ргивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсма́ргивающийсма́ргивавший
Bị độngсма́ргиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсма́ргиваясма́ргивав, сма́ргивавши