смолённый

tính từ

Nghĩa

  1. đã được quét hắc ín

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмолённыйсмолённоесмолённаясмолённые
Sinh cáchсмолённогосмолённогосмолённойсмолённых
Tặng cáchсмолённомусмолённомусмолённойсмолённым
Đối cáchсмолённого, смолённыйсмолённоесмолённуюсмолённых, смолённые
Công cụ cáchсмолённымсмолённымсмолённой, смолённоюсмолёнными
Giới cáchсмолённомсмолённомсмолённойсмолённых
Dạng ngắnсмолёнсмоленосмоленасмолены

смоли́ть смолить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quét nhựa, trét nhựa, xảmлодку
  2. Tẩm nhựa

Chia động từ

Hiện tại
ясмолю́
тысмоли́шь
он / она / оносмоли́т
мысмоли́м
высмоли́те
онисмоля́т
Quá khứ
Giống đựcсмоли́л
Giống cáiсмоли́ла
Giống trungсмоли́ло
Số nhiềuсмоли́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмоли́
Số nhiềuсмоли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмоля́щийсмоли́вший
Bị độngсмоли́мыйсмолённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмоля́смолив, смоливши