засмолить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trét nhựa, quét hắc ín
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | засмоли́вший |
| Bị động | — | засмолённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | засмоли́в, засмоливши, засмоля́ |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | засмоли́вший |
| Bị động | — | засмолённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | засмоли́в, засмоливши, засмоля́ |