смоли́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể засмолитьtrét nhựa, quét hắc ín
Nghĩa
- quét nhựa, trét nhựa, xảmлодку
- Tẩm nhựa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | смолю́ |
| ты | смоли́шь |
| он / она / оно | смоли́т |
| мы | смоли́м |
| вы | смоли́те |
| они | смоля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смоли́л |
| Giống cái | смоли́ла |
| Giống trung | смоли́ло |
| Số nhiều | смоли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смоли́ |
| Số nhiều | смоли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | смоля́щий | смоли́вший |
| Bị động | смоли́мый | смолённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | смоля́ | смолив, смоливши |