смиря́ющийся смиряющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang tự hạ mình
  2. đang cam chịu, chấp nhận hoàn cảnhto circumstances

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмиря́ющийсясмиря́ющеесясмиря́ющаясясмиря́ющиеся
Sinh cáchсмиря́ющегосясмиря́ющегосясмиря́ющейсясмиря́ющихся
Tặng cáchсмиря́ющемусясмиря́ющемусясмиря́ющейсясмиря́ющимся
Đối cáchсмиря́ющегося, смиря́ющийсясмиря́ющеесясмиря́ющуюсясмиря́ющихся, смиря́ющиеся
Công cụ cáchсмиря́ющимсясмиря́ющимсясмиря́ющейся, смиря́ющеюсясмиря́ющимися
Giới cáchсмиря́ющемсясмиря́ющемсясмиря́ющейсясмиря́ющихся

смиря́ться смиряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. an phận, cam chịuпокоряться судьбе
  2. cam chịu, chịu nhẫn, chịu nhịn, đành lòngс Тпримиряться с чем-л.
  3. quy phục, quy thuận, ẩn nhẫn, cam chịu, cam lòngпокоряться обстоятельствам

Chia động từ

Hiện tại
ясмиря́юсь
тысмиря́ешься
он / она / оносмиря́ется
мысмиря́емся
высмиря́етесь
онисмиря́ются
Quá khứ
Giống đựcсмиря́лся
Giống cáiсмиря́лась
Giống trungсмиря́лось
Số nhiềuсмиря́лись
Mệnh lệnh
Số ítсмиря́йся
Số nhiềuсмиря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмиря́ющийсясмиря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмиря́ясьсмирявшись