смеси́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy trộn, thiết bị trộn
- vòi nước, vòi trộn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смеси́тель | смеси́тели |
| Sinh cách | смеси́теля | смеси́телей |
| Tặng cách | смеси́телю | смеси́телям |
| Đối cách | смеси́тель | смеси́тели |
| Công cụ cách | смеси́телем | смеси́телями |
| Giới cách | смеси́теле | смеси́телях |
