смеси́тель смеситель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy trộn, thiết bị trộn
  2. vòi nước, vòi trộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмеси́тельсмеси́тели
Sinh cáchсмеси́телясмеси́телей
Tặng cáchсмеси́телюсмеси́телям
Đối cáchсмеси́тельсмеси́тели
Công cụ cáchсмеси́телемсмеси́телями
Giới cáchсмеси́телесмеси́телях