сме́рить
động từthể hoàn thành
Cặp thể ме́ритьđo; đo lường
Nghĩa
- đo, thử
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сме́рю |
| ты | сме́ришь |
| он / она / оно | сме́рит |
| мы | сме́рим |
| вы | сме́рите |
| они | сме́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сме́рил |
| Giống cái | сме́рила |
| Giống trung | сме́рило |
| Số nhiều | сме́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сме́рь |
| Số nhiều | сме́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сме́ривший |
| Bị động | — | сме́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сме́рив, смеривши, сме́ря |