сма́хивавший смахивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã phủi đi, đã gạt đi
  2. đã giống, đã trông giống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсма́хивавшийсма́хивавшеесма́хивавшаясма́хивавшие
Sinh cáchсма́хивавшегосма́хивавшегосма́хивавшейсма́хивавших
Tặng cáchсма́хивавшемусма́хивавшемусма́хивавшейсма́хивавшим
Đối cáchсма́хивавшего, сма́хивавшийсма́хивавшеесма́хивавшуюсма́хивавших, сма́хивавшие
Công cụ cáchсма́хивавшимсма́хивавшимсма́хивавшей, сма́хивавшеюсма́хивавшими
Giới cáchсма́хивавшемсма́хивавшемсма́хивавшейсма́хивавших

сма́хивать смахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phủi đi, hất đi, giống

Chia động từ

Hiện tại
ясма́хиваю
тысма́хиваешь
он / она / оносма́хивает
мысма́хиваем
высма́хиваете
онисма́хивают
Quá khứ
Giống đựcсма́хивал
Giống cáiсма́хивала
Giống trungсма́хивало
Số nhiềuсма́хивали
Mệnh lệnh
Số ítсма́хивай
Số nhiềuсма́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсма́хивающийсма́хивавший
Bị độngсма́хиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсма́хиваясмахивав, смахивавши