смахну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сма́хиватьphủi đi, hất đi, giống
Nghĩa
- phủi đi, hất đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смахну́ |
| ты | смахнёшь |
| он / она / оно | смахнёт |
| мы | смахнём |
| вы | смахнёте |
| они | смахну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смахну́л |
| Giống cái | смахну́ла |
| Giống trung | смахну́ло |
| Số nhiều | смахну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смахни́ |
| Số nhiều | смахни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смахну́вший |
| Bị động | — | сма́хнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смахну́в, смахнувши |