смастери́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể мастери́тьlàm
Nghĩa
- làm, chế tạo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смастерю́ |
| ты | смастери́шь |
| он / она / оно | смастери́т |
| мы | смастери́м |
| вы | смастери́те |
| они | смастеря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смастери́л |
| Giống cái | смастери́ла |
| Giống trung | смастери́ло |
| Số nhiều | смастери́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смастери́ |
| Số nhiều | смастери́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смастери́вший |
| Bị động | — | смастерённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смастери́в, смастеривши, смастеря́ |