смартфо́н смартфон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phôn khôn
  2. smát-phôn
  3. điện thoại thông minh
  4. điện thoại tinh khôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмартфо́нсмартфо́ны
Sinh cáchсмартфо́насмартфо́нов
Tặng cáchсмартфо́нусмартфо́нам
Đối cáchсмартфонсмартфо́ны
Công cụ cáchсмартфо́номсмартфо́нами
Giới cáchсмартфо́насмартфо́нах

Từ liên quan