смара́гд смарагд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngọc lục bảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмара́гдсмара́гды
Sinh cáchсмара́гдасмара́гдов
Tặng cáchсмара́гдусмара́гдам
Đối cáchсмара́гдсмара́гды
Công cụ cáchсмара́гдомсмара́гдами
Giới cáchсмара́гдесмара́гдах

Từ đồng nghĩa