изумру́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngọc bích
- ngọc lục bảo
- Ngọc bích, ngọc lục bảo, êmơrôt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изумру́д | изумру́ды |
| Sinh cách | изумру́да | изумру́дов |
| Tặng cách | изумру́ду | изумру́дам |
| Đối cách | изумру́д | изумру́ды |
| Công cụ cách | изумру́дом | изумру́дами |
| Giới cách | изумру́де | изумру́дах |