изумру́д изумруд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngọc bích
  2. ngọc lục bảo
  3. Ngọc bích, ngọc lục bảo, êmơrôt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизумру́дизумру́ды
Sinh cáchизумру́даизумру́дов
Tặng cáchизумру́дуизумру́дам
Đối cáchизумру́дизумру́ды
Công cụ cáchизумру́домизумру́дами
Giới cáchизумру́деизумру́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa