смак

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hương vị, vị ngon, sự ngon miệng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсма́к—
Sinh cáchсма́ка—
Tặng cáchсма́ку—
Đối cáchсма́к—
Công cụ cáchсма́ком—
Giới cáchсма́ке—

Từ liên quan