смакова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhấm nháp, thưởng thức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | смаку́ю |
| ты | смаку́ешь |
| он / она / оно | смаку́ет |
| мы | смаку́ем |
| вы | смаку́ете |
| они | смаку́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смакова́л |
| Giống cái | смакова́ла |
| Giống trung | смакова́ло |
| Số nhiều | смакова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смаку́й |
| Số nhiều | смаку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | смаку́ющий | смакова́вший |
| Bị động | смаку́емый | смако́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | смаку́я | смаковавши |