слюна́ слюна

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nước bọt
  2. Nước bọt, nước dãi, nước miếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслюна́—
Sinh cáchслюны́—
Tặng cáchслюне́—
Đối cáchслюну́—
Công cụ cáchслюно́й, слюно́ю—
Giới cáchслюне́—

Từ liên quan