слюна́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nước bọt
- Nước bọt, nước dãi, nước miếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слюна́ | — |
| Sinh cách | слюны́ | — |
| Tặng cách | слюне́ | — |
| Đối cách | слюну́ | — |
| Công cụ cách | слюно́й, слюно́ю | — |
| Giới cách | слюне́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слюна́ | — |
| Sinh cách | слюны́ | — |
| Tặng cách | слюне́ | — |
| Đối cách | слюну́ | — |
| Công cụ cách | слюно́й, слюно́ю | — |
| Giới cách | слюне́ | — |