сплю́нуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сплёвыватьnhổ, nhổ ra
Nghĩa
- nhổ, nhổ toẹt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сплю́ну |
| ты | сплю́нешь |
| он / она / оно | сплю́нет |
| мы | сплю́нем |
| вы | сплю́нете |
| они | сплю́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сплю́нул |
| Giống cái | сплю́нула |
| Giống trung | сплю́нуло |
| Số nhiều | сплю́нули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сплю́нь |
| Số nhiều | сплю́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сплю́нувший |
| Bị động | — | сплю́нутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сплю́нув, сплюнувши |