слыть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- có tiếng là, nổi tiếng là
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слыву́ |
| ты | слывёшь |
| он / она / оно | слывёт |
| мы | слывём |
| вы | слывёте |
| они | слыву́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слы́л |
| Giống cái | слыла́ |
| Giống trung | слы́ло, слыло́ |
| Số nhiều | слы́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слыви́ |
| Số nhiều | слыви́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слыву́щий | слы́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слывя́ | слывши |