слыть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có tiếng là, nổi tiếng là

Chia động từ

Hiện tại
яслыву́
тыслывёшь
он / она / онослывёт
мыслывём
выслывёте
онислыву́т
Quá khứ
Giống đựcслы́л
Giống cáiслыла́
Giống trungслы́ло, слыло́
Số nhiềuслы́ли
Mệnh lệnh
Số ítслыви́
Số nhiềuслыви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслыву́щийслы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслывя́слывши