прослы́ть прослыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được nổi tiếng, bị mang tiếng
  2. được coi là
  3. được coi là, bị mang tiếng

Chia động từ

Tương lai
япрослыву́
тыпрослывёшь
он / она / онопрослывёт
мыпрослывём
выпрослывёте
онипрослыву́т
Quá khứ
Giống đựcпрослы́л
Giống cáiпрослыла́
Giống trungпрослы́ло, прослыло́
Số nhiềuпрослы́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрослыви́
Số nhiềuпрослыви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прослы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прослы́в, прослывши