слыву́щий
tính từ
Nghĩa
- nổi tiếng là, được coi là
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | слыву́щий | слыву́щее | слыву́щая | слыву́щие |
| Sinh cách | слыву́щего | слыву́щего | слыву́щей | слыву́щих |
| Tặng cách | слыву́щему | слыву́щему | слыву́щей | слыву́щим |
| Đối cách | слыву́щего, слыву́щий | слыву́щее | слыву́щую | слыву́щих, слыву́щие |
| Công cụ cách | слыву́щим | слыву́щим | слыву́щей, слыву́щею | слыву́щими |
| Giới cách | слыву́щем | слыву́щем | слыву́щей | слыву́щих |