слонёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Voi con, voi non, voi tơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слонёнок | слоня́та |
| Sinh cách | слонёнка | слоня́т |
| Tặng cách | слонёнку | слоня́там |
| Đối cách | слонёнка | слоня́т |
| Công cụ cách | слонёнком | слоня́тами |
| Giới cách | слонёнке | слоня́тах |