слонёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Voi con, voi non, voi tơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслонёнокслоня́та
Sinh cáchслонёнкаслоня́т
Tặng cáchслонёнкуслоня́там
Đối cáchслонёнкаслоня́т
Công cụ cáchслонёнкомслоня́тами
Giới cáchслонёнкеслоня́тах

Từ liên quan