слон
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con voiживотное
- voiживотное
- VoiElephas
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слон | слоны́ |
| Sinh cách | слона́ | слоно́в |
| Tặng cách | слону́ | слона́м |
| Đối cách | слона́ | слоно́в |
| Công cụ cách | слоно́м | слона́ми |
| Giới cách | слоне́ | слона́х |
