слон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con voiживотное
  2. voiживотное
  3. VoiElephas

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслонслоны́
Sinh cáchслона́слоно́в
Tặng cáchслону́слона́м
Đối cáchслона́слоно́в
Công cụ cáchслоно́мслона́ми
Giới cáchслоне́слона́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa