сли́тый слитый

tính từ

Nghĩa

  1. đã xả, đã đổ ra
  2. hợp nhất, hòa nhập, bị lộ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсли́тыйсли́тоесли́таясли́тые
Sinh cáchсли́тогосли́тогосли́тойсли́тых
Tặng cáchсли́томусли́томусли́тойсли́тым
Đối cáchсли́того, сли́тыйсли́тоесли́туюсли́тых, сли́тые
Công cụ cáchсли́тымсли́тымсли́той, сли́тоюсли́тыми
Giới cáchсли́томсли́томсли́тойсли́тых
Dạng ngắnслитслитослитаслиты

слить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rò rỉ thông tin
  2. đổ dồn vào nhau
  3. gạn ra, rót ra

Chia động từ

Tương lai
ясолью́
тысольёшь
он / она / оносольёт
мысольём
высольёте
онисолью́т
Quá khứ
Giống đựcсли́л
Giống cáiслила́
Giống trungсли́ло
Số nhiềuсли́ли
Mệnh lệnh
Số ítсле́й
Số nhiềuсле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сли́вший
Bị động—сли́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сли́в, сливши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa