сли́пшийся слипшийся

tính từ

Nghĩa

  1. dính vào nhau, vón cục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсли́пшийсясли́пшеесясли́пшаясясли́пшиеся
Sinh cáchсли́пшегосясли́пшегосясли́пшейсясли́пшихся
Tặng cáchсли́пшемусясли́пшемусясли́пшейсясли́пшимся
Đối cáchсли́пшегося, сли́пшийсясли́пшеесясли́пшуюсясли́пшихся, сли́пшиеся
Công cụ cáchсли́пшимсясли́пшимсясли́пшейся, сли́пшеюсясли́пшимися
Giới cáchсли́пшемсясли́пшемсясли́пшейсясли́пшихся

сли́пнуться слипнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dính lại với nhau

Chia động từ

Tương lai
ясли́пнусь
тысли́пнешься
он / она / оносли́пнется
мысли́пнемся
высли́пнетесь
онисли́пнутся
Quá khứ
Giống đựcсли́пся
Giống cáiсли́плась
Giống trungсли́плось
Số nhiềuсли́плись
Mệnh lệnh
Số ítсли́пнись
Số nhiềuсли́пнитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сли́пшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сли́пшись