слипа́ться слипаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dính nhau, dính lại, trít lai

Chia động từ

Hiện tại
яслипа́юсь
тыслипа́ешься
он / она / онослипа́ется
мыслипа́емся
выслипа́етесь
онислипа́ются
Quá khứ
Giống đựcслипа́лся
Giống cáiслипа́лась
Giống trungслипа́лось
Số nhiềuслипа́лись
Mệnh lệnh
Số ítслипа́йся
Số nhiềuслипа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслипа́ющийсяслипа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслипа́ясьслипавшись