слипа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сли́пнутьсяdính lại với nhau
Nghĩa
- Dính nhau, dính lại, trít lai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слипа́юсь |
| ты | слипа́ешься |
| он / она / оно | слипа́ется |
| мы | слипа́емся |
| вы | слипа́етесь |
| они | слипа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слипа́лся |
| Giống cái | слипа́лась |
| Giống trung | слипа́лось |
| Số nhiều | слипа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слипа́йся |
| Số nhiều | слипа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слипа́ющийся | слипа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слипа́ясь | слипавшись |