сли́пнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dính lại với nhau
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сли́пнусь |
| ты | сли́пнешься |
| он / она / оно | сли́пнется |
| мы | сли́пнемся |
| вы | сли́пнетесь |
| они | сли́пнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сли́пся |
| Giống cái | сли́плась |
| Giống trung | сли́плось |
| Số nhiều | сли́плись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сли́пнись |
| Số nhiều | сли́пнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сли́пшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сли́пшись |