слиня́ть слинять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phai màu, chuồn đi

Chia động từ

Tương lai
яслиня́ю
тыслиня́ешь
он / она / онослиня́ет
мыслиня́ем
выслиня́ете
онислиня́ют
Quá khứ
Giống đựcслиня́л
Giống cáiслиня́ла
Giống trungслиня́ло
Số nhiềuслиня́ли
Mệnh lệnh
Số ítслиня́й
Số nhiềuслиня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—слиня́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—слиня́в, слинявши