слиня́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phai màu, chuồn đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | слиня́ю |
| ты | слиня́ешь |
| он / она / оно | слиня́ет |
| мы | слиня́ем |
| вы | слиня́ете |
| они | слиня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слиня́л |
| Giống cái | слиня́ла |
| Giống trung | слиня́ло |
| Số nhiều | слиня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слиня́й |
| Số nhiều | слиня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | слиня́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | слиня́в, слинявши |