линя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể слиня́тьphai màu, chuồn đi
Nghĩa
- bạc màu, phai màu, nhạt màuтерять окраску
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | линя́ю |
| ты | линя́ешь |
| он / она / оно | линя́ет |
| мы | линя́ем |
| вы | линя́ете |
| они | линя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | линя́л |
| Giống cái | линя́ла |
| Giống trung | линя́ло |
| Số nhiều | линя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | линя́й |
| Số nhiều | линя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | линя́ющий | линя́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | линя́я | линяв, линявши |