линя́ть линять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bạc màu, phai màu, nhạt màuтерять окраску

Chia động từ

Hiện tại
ялиня́ю
тылиня́ешь
он / она / онолиня́ет
мылиня́ем
вылиня́ете
онилиня́ют
Quá khứ
Giống đựcлиня́л
Giống cáiлиня́ла
Giống trungлиня́ло
Số nhiềuлиня́ли
Mệnh lệnh
Số ítлиня́й
Số nhiềuлиня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлиня́ющийлиня́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлиня́ялиняв, линявши