сли́вшийся
tính từ
Nghĩa
- đã hòa vào nhau, đã hợp nhất
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сли́вшийся | сли́вшееся | сли́вшаяся | сли́вшиеся |
| Sinh cách | сли́вшегося | сли́вшегося | сли́вшейся | сли́вшихся |
| Tặng cách | сли́вшемуся | сли́вшемуся | сли́вшейся | сли́вшимся |
| Đối cách | сли́вшегося, сли́вшийся | сли́вшееся | сли́вшуюся | сли́вшихся, сли́вшиеся |
| Công cụ cách | сли́вшимся | сли́вшимся | сли́вшейся, сли́вшеюся | сли́вшимися |
| Giới cách | сли́вшемся | сли́вшемся | сли́вшейся | сли́вшихся |