сли́вшийся слившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã hòa vào nhau, đã hợp nhất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсли́вшийсясли́вшеесясли́вшаясясли́вшиеся
Sinh cáchсли́вшегосясли́вшегосясли́вшейсясли́вшихся
Tặng cáchсли́вшемусясли́вшемусясли́вшейсясли́вшимся
Đối cáchсли́вшегося, сли́вшийсясли́вшеесясли́вшуюсясли́вшихся, сли́вшиеся
Công cụ cáchсли́вшимсясли́вшимсясли́вшейся, сли́вшеюсясли́вшимися
Giới cáchсли́вшемсясли́вшемсясли́вшейсясли́вшихся

сли́ться слиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy nhập vào nhau
  2. hòa vào, hợp nhất

Chia động từ

Tương lai
ясолью́сь
тысольёшься
он / она / оносольётся
мысольёмся
высольётесь
онисолью́тся
Quá khứ
Giống đựcсли́лся
Giống cáiслила́сь
Giống trungсли́лось//слило́сь
Số nhiềuсли́лись//слили́сь
Mệnh lệnh
Số ítсле́йся
Số nhiềuсле́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сли́вшись