слета́вший слетавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bay khỏi, đã rơi khỏi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслета́вшийслета́вшееслета́вшаяслета́вшие
Sinh cáchслета́вшегослета́вшегослета́вшейслета́вших
Tặng cáchслета́вшемуслета́вшемуслета́вшейслета́вшим
Đối cáchслета́вшего, слета́вшийслета́вшееслета́вшуюслета́вших, слета́вшие
Công cụ cáchслета́вшимслета́вшимслета́вшей, слета́вшеюслета́вшими
Giới cáchслета́вшемслета́вшемслета́вшейслета́вших

слета́ть слетать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bay đi rồi về

Chia động từ

Tương lai
яслета́ю
тыслета́ешь
он / она / онослета́ет
мыслета́ем
выслета́ете
онислета́ют
Quá khứ
Giống đựcслета́л
Giống cáiслета́ла
Giống trungслета́ло
Số nhiềuслета́ли
Mệnh lệnh
Số ítслета́й
Số nhiềuслета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслета́ющийслета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—слетав, слетавши